Sàn Gỗ Tiger Wood 12mm – TG1204
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1215x127mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – HDF |
| Xuất xứ | Germany Technology |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫295,000
Sàn Gỗ Tiger Wood 12mm – TG1205
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1215x127mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – HDF |
| Xuất xứ | Germany Technology |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫295,000
Sàn Gỗ Tiger Wood 12mm – TG1206
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1215x127mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – HDF |
| Xuất xứ | Germany Technology |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫295,000
Sàn Gỗ Tiger Wood 12mm – TG1207
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1215x127mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – HDF |
| Xuất xứ | Germany Technology |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫295,000
Sàn Gỗ Tiger Wood 12mm – TG1208
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1215x127mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – HDF |
| Xuất xứ | Germany Technology |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫295,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1201
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1202
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1203
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1204
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1205
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1206
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1207
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ Trendwood 12mm – T1208
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1223 x 132mm |
| Cốt AC/E | ACmax/Emin – Cốt Xanh HDF |
| Xuất xứ | HDF Green Malaysia |
| Bảo hành | 15 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫405,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2020
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2021
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2022
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2023
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2024
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2025
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2026
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Floor 12mm – TV2027
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221 x 128mm |
| Cốt AC/E | AC5/E1 – Cốt HDF |
| Xuất xứ | Malaysia Beauty |
| Bảo hành | 20 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỏ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫350,000
Sàn Gỗ TVY Titanium 12mm – T111
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221x168mm |
| Cốt AC/E | AC.max/E.min – HDF |
| Xuất xứ | Made In Malaysia |
| Bảo hành | 30 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỡ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫565,000
Sàn Gỗ TVY Titanium 12mm – T222
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221x168mm |
| Cốt AC/E | AC.max/E.min – HDF |
| Xuất xứ | Made In Malaysia |
| Bảo hành | 30 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỡ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫565,000
Sàn Gỗ TVY Titanium 12mm – T333
Thông số kỹ thuật
| Độ dầy | 12mm |
| Kích thước | 1221x168mm |
| Cốt AC/E | AC.max/E.min – HDF |
| Xuất xứ | Made In Malaysia |
| Bảo hành | 30 Năm |
| Đặc tính | Bản nhỡ, hèm V, siêu chịu nước, chịu lực, mài mòn bề mặt, chống mối mọt |
₫565,000